Tính GPA
Tính GPA có trọng số hoặc không trọng số của bạn trên thang 4.0 chuẩn. Dành cho học sinh trung học và sinh viên đại học. Hỗ trợ các môn Honors, AP và IB. Lý tưởng cho hồ sơ du học.
Dựa trên 3 môn học với tổng cộng 9 giờ tín chỉ.
Điểm chất lượng: 36.00 · Tổng tín chỉ: 9
| Môn học (tùy chọn) | Điểm | Tín chỉ | |
|---|---|---|---|
Công cụ lập kế hoạch GPA mục tiêu
Bạn muốn đạt một GPA cụ thể? Nhập mục tiêu và số tín chỉ trong học kỳ tới để xem bạn cần GPA bao nhiêu.
Trả lời nhanh
GPA Là Gì và Tại Sao Nó Quan Trọng?
Điểm trung bình tích lũy (GPA) là con số duy nhất tóm tắt nhiều năm học tập. Hội đồng tuyển sinh, ban xét học bổng và trường sau đại học đều dùng nó làm bộ lọc đầu tiên. Ngay cả nhà tuyển dụng đôi khi cũng hỏi về nó cho công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp. Với hồ sơ du học, GPA 4.0 là chuẩn quốc tế cần thiết. Điểm được tính trên thang 4.0 ở Mỹ: mỗi điểm chữ nhận một giá trị số, mỗi môn nhận trọng số tín chỉ, và trung bình phản ánh hiệu suất tổng thể của bạn.
Bản thân phép toán rất đơn giản. Nhân điểm số của mỗi môn với số tín chỉ để được "điểm chất lượng", cộng tất cả lại, rồi chia cho tổng số tín chỉ. Một môn A 3 tín chỉ (12 điểm chất lượng) và một môn C 1 tín chỉ (2 điểm chất lượng) trên tổng 4 tín chỉ cho GPA 3.5. Trọng số tín chỉ là lý do một điểm kém ở môn nặng tổn hại hơn cùng điểm đó ở một môn tự chọn 1 tín chỉ.
GPA có trọng số điều chỉnh theo độ khó môn học. Các môn Honors nhận điểm thưởng +0.5 và AP, IB hoặc Dual Enrollment nhận +1.0, nên điểm B ở môn AP có thể bằng điểm A ở môn thường. Điều này tưởng thưởng học sinh thử thách bản thân với các môn khó hơn. Hầu hết trường trung học báo cáo cả hai con số; các trường đại học thường tính lại bằng công thức riêng để so sánh ứng viên công bằng.
Cách Dùng Công Cụ Tính GPA
- 1Chọn thang điểm của bạnKhông trọng số dùng thang 4.0 chuẩn: A = 4.0 bất kể độ khó môn học. Có trọng số cộng điểm thưởng (+0.5 cho Honors, +1.0 cho AP/IB) và giới hạn ở 5.0. Chọn cái mà trường bạn dùng.
- 2Nhập từng môn họcVới mỗi môn, chọn điểm chữ từ danh sách thả xuống và gõ số tín chỉ. Tên môn là tùy chọn và chỉ để bạn tham khảo. Nhấn Add Course để thêm dòng.
- 3Đánh dấu loại môn nếu có trọng sốỞ chế độ có trọng số, một cột Type xuất hiện. Đánh dấu các lớp Honors và lớp AP/IB để chúng nhận điểm thưởng. Các môn thường dùng giá trị không trọng số.
- 4Lập kế hoạch trước với Bộ Lập Kế Hoạch Mục TiêuNhập GPA bạn muốn đạt và số tín chỉ bạn sẽ học học kỳ tới. Bộ lập kế hoạch cho bạn biết cần GPA học kỳ bao nhiêu để đạt mục tiêu tích lũy đó. Hữu ích cho sinh viên năm hai và năm ba lập kế hoạch cho danh hiệu tốt nghiệp.
Bảng Quy Đổi GPA
Quy đổi thang 4.0 chuẩn được hầu hết trường trung học và đại học Mỹ dùng. Các cột có trọng số hiển thị điểm thưởng cho Honors và AP/IB.
| Điểm Chữ | Phần Trăm | Không Trọng Số (4.0) | Honors (+0.5) | AP / IB (+1.0) |
|---|---|---|---|---|
| A+ / A | 93-100 | 4.0 | 4.5 | 5.0 |
| A- | 90-92 | 3.7 | 4.2 | 4.7 |
| B+ | 87-89 | 3.3 | 3.8 | 4.3 |
| B | 83-86 | 3.0 | 3.5 | 4.0 |
| B- | 80-82 | 2.7 | 3.2 | 3.7 |
| C+ | 77-79 | 2.3 | 2.8 | 3.3 |
| C | 73-76 | 2.0 | 2.5 | 3.0 |
| C- | 70-72 | 1.7 | 2.2 | 2.7 |
| D+ | 67-69 | 1.3 | 1.8 | 2.3 |
| D | 63-66 | 1.0 | 1.5 | 2.0 |
| D- | 60-62 | 0.7 | 1.2 | 1.7 |
| F | Dưới 60 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
Ai Dùng Công Cụ Tính GPA?
🎓 Học Sinh Trung Học
Theo dõi GPA có trọng số và không trọng số mỗi học kỳ. Lập kế hoạch khối lượng môn AP và Honors để đạt GPA tích lũy mục tiêu cho hồ sơ du học. Xem chính xác mỗi điểm ảnh hưởng đến tình trạng của bạn ra sao.
🏛️ Sinh Viên Đại Học
Tính GPA học kỳ và tích lũy nhanh chóng. Dùng Bộ Lập Kế Hoạch Mục Tiêu để tính cần GPA bao nhiêu học kỳ này để tốt nghiệp với danh hiệu cum laude (3.5), magna (3.7), hoặc summa cum laude (3.9).
📝 Ứng Viên Sau Đại Học
Tính GPA chuyên ngành, GPA 60 tín chỉ cuối, hoặc GPA năm ba-năm tư mà các chương trình sau đại học thường yêu cầu. Chạy các kịch bản để xem quyết định Pass/No-Pass hoặc học lại môn ảnh hưởng đến con số của bạn ra sao.
👨👩👧 Phụ Huynh
Giúp con bạn theo dõi điểm và lập kế hoạch du học. So sánh không trọng số (cái mà hầu hết trường tính lại) với có trọng số (cái mà bảng điểm trung học hiển thị) trong nháy mắt.
👨🏫 Cố Vấn Học Đường
Chạy các kịch bản GPA nhanh trong các buổi tư vấn. Cho học sinh thấy việc học lại một môn hoặc điều chỉnh khối lượng môn ảnh hưởng đến GPA tích lũy dự kiến khi tốt nghiệp ra sao.
🏆 Người Săn Học Bổng
Nhiều học bổng yêu cầu GPA tối thiểu (thường 3.0, 3.25, hoặc 3.5). Theo dõi tình trạng của bạn theo thời gian thực và dùng Bộ Lập Kế Hoạch Mục Tiêu để giữ ở mức hoặc trên ngưỡng.
GPA Tốt Là Bao Nhiêu?
| Khoảng GPA | Bối Cảnh Trung Học | Bối Cảnh Đại Học |
|---|---|---|
| 3.9 - 4.0 | Cạnh tranh cho Ivy League và các trường top-20 | Summa cum laude (danh hiệu cao nhất) |
| 3.7 - 3.89 | Mạnh cho các trường đại học chọn lọc | Magna cum laude (danh hiệu cao) |
| 3.5 - 3.69 | Tốt cho hầu hết trường đại học công | Cum laude / Dean's List |
| 3.0 - 3.49 | Chấp nhận được cho trường bang, cao đẳng cộng đồng | Tình trạng học tập tốt |
| 2.5 - 2.99 | Dưới trung bình cho chương trình 4 năm | Đạt yêu cầu; dưới ngưỡng danh hiệu |
| Dưới 2.0 | Nguy cơ không tốt nghiệp đúng hạn | Cảnh báo hoặc cảnh cáo học vụ |
Lo lắng về số từ bài luận hoặc độ dài hồ sơ du học? Xem Công Cụ Đếm Từ và các công cụ viết của chúng tôi.
GPA (Grade Point Average, điểm trung bình tích lũy) là trung bình của các điểm chữ được quy đổi sang thang 4.0, có trọng số theo số tín chỉ. Công thức là: GPA = tổng của (điểm số x số tín chỉ) chia cho tổng số tín chỉ. A = 4.0, B = 3.0, C = 2.0, D = 1.0, F = 0. Một môn 3 tín chỉ có trọng số gấp ba lần một môn 1 tín chỉ trong GPA cuối cùng của bạn. Việt Nam dùng thang 10 trong nước, nhưng GPA 4.0 là cần thiết cho hồ sơ du học.
GPA không trọng số dùng thang 4.0 phẳng, A là 4.0 ở mọi môn. GPA có trọng số cộng thêm điểm thưởng cho các môn khó hơn: lớp Honors được +0.5 (tối đa 4.5), và lớp AP, IB hoặc Dual Enrollment được +1.0 (tối đa 5.0). Hầu hết trường trung học Mỹ báo cáo cả hai. Các trường đại học thường tính lại sang không trọng số bằng công thức riêng của họ.
Ở trung học, GPA không trọng số 3.5 được coi là cạnh tranh cho hầu hết các trường đại học. GPA không trọng số 3.7+ là mạnh cho các trường chọn lọc, và 3.9+ cho các trường rất chọn lọc. Ở đại học, GPA 3.0 thường là mức tối thiểu để giữ tình trạng học tập tốt, 3.5+ đủ điều kiện vào Dean's List ở hầu hết trường, và 3.7+ để đạt cum laude hoặc danh hiệu cao hơn khi tốt nghiệp. Để quy đổi từ thang 10, GPA 4.0 tương đương khoảng điểm trung bình 9.0 trở lên.
Dùng thang 4.0 chuẩn này: A+/A = 4.0, A- = 3.7, B+ = 3.3, B = 3.0, B- = 2.7, C+ = 2.3, C = 2.0, C- = 1.7, D+ = 1.3, D = 1.0, D- = 0.7, F = 0.0. Một số trường tính A+ là 4.3, nhưng hầu hết giới hạn ở 4.0 cho GPA không trọng số. Công cụ của chúng tôi dùng quy ước giới hạn 4.0 phổ biến nhất.
Nhân điểm số của mỗi môn với số tín chỉ để được điểm chất lượng, sau đó cộng tất cả điểm chất lượng qua mọi học kỳ và chia cho tổng số tín chỉ. Công cụ của chúng tôi làm điều này tự động khi bạn thêm môn học. Bạn cũng có thể dùng Bộ Lập Kế Hoạch GPA Mục Tiêu để xem cần GPA học kỳ là bao nhiêu để đạt mục tiêu tích lũy.
Có. Điểm F tính là 0.0 điểm số nhưng vẫn dùng số tín chỉ của môn đó, điều này kéo GPA của bạn xuống đáng kể. Nếu bạn học lại môn, hầu hết trường dùng điểm cao hơn trong tính GPA (chính sách thay thế điểm) nhưng vẫn hiển thị điểm F gốc trên bảng điểm. Hãy kiểm tra chính sách của trường vì nó khác nhau.
Tín chỉ là thước đo khối lượng học tập. Ở các trường đại học Mỹ, một tín chỉ thường tương đương một giờ học trên lớp mỗi tuần trong một học kỳ (tổng cộng 15 tuần). Một môn 3 tín chỉ chuẩn họp ba giờ mỗi tuần. Các môn thực hành thường thêm 1 tín chỉ mỗi buổi. Các môn trung học thường là 1 tín chỉ mỗi môn (cho môn học cả năm).
Phép toán là chính xác, chúng tôi dùng công thức thang 4.0 chuẩn được hầu hết trường trung học và đại học Mỹ áp dụng. Một số trường dùng thang hơi khác (A+ = 4.3, biến thể cộng/trừ, hoặc tối đa 5.0 có trọng số chỉ cho AP). Nếu trường của bạn dùng thang khác, hãy kiểm tra bảng điểm để biết cách quy đổi chính thức. Chế độ có trọng số của chúng tôi dùng quy ước phổ biến +0.5 cho Honors và +1.0 cho AP.
Danh sách môn học của bạn chỉ được lưu vào bộ nhớ cục bộ của trình duyệt để tồn tại qua các lần tải lại trang. Không có gì được gửi đến máy chủ. Xóa dữ liệu trình duyệt hoặc nhấn Reset để xóa các môn đã lưu. Không cần đăng ký, không có tài khoản, không theo dõi điểm số của bạn.
Có. Hầu hết trường trung học gửi GPA có trọng số trên bảng điểm, và các trường đại học thấy nó. Tuy nhiên, nhiều trường chọn lọc tính lại GPA chỉ dùng các môn học thuật (loại bỏ thể dục, môn nghệ thuật tự chọn) và áp dụng công thức trọng số riêng. Việc tính lại chuẩn hóa cho phép các trường so sánh học sinh từ các trường trung học khác nhau một cách công bằng. Hãy tập trung vào xu hướng điểm và độ khó của môn học, không chỉ con số GPA.
GPA 4.0 tương ứng khoảng trung bình 93-100% theo thang Mỹ chuẩn: 90-100 = A (4.0), 80-89 = B (3.0), 70-79 = C (2.0), 60-69 = D (1.0), dưới 60 = F. Các thang quốc tế khác nhau: bằng First của Anh (70%+) tương đương khoảng GPA Mỹ 3.7+, thang 10 của Việt Nam thì 9.0+ tương đương khoảng 4.0. Hãy dùng công cụ quy đổi riêng cho việc quy đổi GPA quốc tế khi nộp hồ sơ du học.
Học thêm nhiều tín chỉ ở mức A vì số tín chỉ tính trọng số trung bình. Học lại các môn trượt hoặc điểm D nếu trường của bạn cho phép thay thế điểm. Học các môn bạn sẽ xuất sắc bên cạnh các môn khó để cân bằng trung bình. Dùng Bộ Lập Kế Hoạch GPA Mục Tiêu ở trên để xem chính xác cần GPA học kỳ bao nhiêu để đạt mục tiêu tích lũy cụ thể. Lưu ý: về mặt toán học, nâng GPA khó hơn sau nhiều tín chỉ vì mỗi môn mới có ít trọng số hơn trên trung bình tích lũy.
Hướng Dẫn Liên Quan
GPA Tốt Là Bao Nhiêu?
3.5+ cho các trường chọn lọc, 3.0+ cho sau đại học, 3.5+ cho danh hiệu. Ngưỡng theo nhóm trường.
Học ThuậtCách Tính GPA
Từng bước với ví dụ thực tế. Công thức không trọng số, có trọng số, học kỳ và tích lũy.
Học ThuậtCách Nâng GPA
Phép toán đằng sau lý do GPA khó nâng theo thời gian, cùng các chiến lược thực sự hiệu quả.
Nguồn và tham khảo
- Quy đổi thang 4.0 chuẩn theo khuyến nghị của American Council on Education (ACE) được áp dụng rộng rãi tại các trường đại học Mỹ.
- Các quy ước GPA có trọng số (+0.5 cho Honors, +1.0 cho AP/IB) phản ánh khảo sát của National Association for College Admission Counseling (NACAC) về thực hành chấm điểm tại trường trung học Mỹ.
- Tài liệu Chương trình AP của College Board xác nhận các môn AP được tính +1.0 có trọng số tại hầu hết trường trung học tham gia.
- Ngưỡng Dean's List và cum laude (3.5 / 3.7 / 3.9) phản ánh chính sách điển hình của trường đại học Mỹ; hãy kiểm tra phòng đăng ký của trường để biết ngưỡng chính xác.
- Quy đổi phần trăm sang điểm chữ theo thang chuẩn 90/80/70/60, với các biến thể cộng/trừ tùy trường.
- Báo cáo State of College Admission 2019 của NACAC xếp "điểm ở mọi môn" và "điểm ở các môn chuẩn bị đại học" là hai yếu tố hàng đầu trong quyết định tuyển sinh.